Số 80 Đường Changjiang Mingzhu, Phố Houcheng, Thành Phố Trương Gia Cảng, Tỉnh Giang Tô, Trung Quốc +86-15995540423 [email protected] +86 15995540423
Trong lĩnh vực sản xuất vật liệu composite sợi carbon, độ chính xác về độ dày và độ phẳng bề mặt là hai tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng sản phẩm. Để sản xuất các tấm sợi carbon chất lượng cao với độ dày chính xác và bề mặt phẳng, cần kiểm soát chặt chẽ toàn bộ chuỗi sản xuất — từ việc lựa chọn prepreg đến quá trình đóng rắn. Bài viết này sẽ phân tích hệ thống các công nghệ then chốt nhằm kiểm soát độ dày và độ phẳng của tấm từ ba góc nhìn: đặc tính prepreg, thiết kế sắp xếp lớp (layup) và thông số khuôn ép.

Các "gen" của prepreg xác định chuẩn mực cho các tấm ghép (laminate)

Là nguyên liệu đầu vào cho tấm sợi carbon, các đặc tính vật lý của prepreg trực tiếp quyết định độ dày và độ phẳng của chúng.
1. Trọng lượng sợi trên đơn vị diện tích (FAW) xác định độ dày lý thuyết
Trọng lượng cơ sở sợi của vật liệu tiền ngâm là thông số chủ chốt để kiểm soát độ dày. Lấy vật liệu tiền ngâm hướng một chiều làm ví dụ, một lớp đơn có trọng lượng cơ sở 50 g/m² sẽ có độ dày khoảng 0,05–0,06 mm, trong khi loại có trọng lượng cơ sở 200 g/m² đạt 0,19–0,20 mm. Việc lựa chọn trọng lượng cơ sở của vật liệu tiền ngâm trực tiếp xác định chuẩn lý thuyết về độ dày của tấm cuối cùng.
Vật liệu tiền ngâm mỏng mang lại lợi thế đáng kể về kiểm soát độ phẳng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng so với vật liệu tiền ngâm thông thường (200 g/m²), vật liệu tiền ngâm mỏng (ví dụ như 50 g/m²) giúp việc thấm tẩm dễ dàng hơn và có tính thấm tốt hơn do độ dày giảm của từng lớp sợi. Trong các cấu trúc ghép lớp, bọt khí dễ bị đẩy ra hơn giữa các lớp vật liệu tiền ngâm mỏng, dẫn đến số lượng khuyết tật rỗng giảm đáng kể và các sợi thẳng hơn. Điều này không chỉ hỗ trợ kiểm soát độ chính xác về độ dày mà còn cải thiện độ phẳng bề mặt cũng như các đặc tính cơ học.
2. Vai trò điều tiết của hàm lượng nhựa (RC)
Hàm lượng nhựa của vật liệu tiền ngâm thường dao động từ 35% đến 42% theo trọng lượng. Thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi chảy trong quá trình đóng rắn và độ dày cuối cùng:
RC cao (trên 42%): Khả năng chảy tốt; sau khi đóng rắn, bề mặt có lớp nhựa dày và trông hấp dẫn. Tuy nhiên, nếu áp suất không được kiểm soát đúng cách, hiện tượng tràn nhựa quá mức dễ dẫn đến độ dày không đủ và khe hở giữa các lớp.
RC thấp (35%–38%): Tỷ lệ thể tích sợi cao và độ bền tốt, nhưng khả năng chảy không đủ. Điều này có thể gây ra khe hở tại các góc và các gân gia cường, ảnh hưởng đến độ phẳng bề mặt.
3. Các lo ngại về hàm lượng chất bay hơi
Dung môi và độ ẩm còn sót lại trong vật liệu prepreg sẽ tạo thành bọt trong quá trình đóng rắn. Vật liệu prepreg chất lượng cao nên có hàm lượng chất dễ bay hơi dưới 1,5%, trong khi loại kém chất lượng có thể lên tới 3%. Các chi tiết được đúc từ những vật liệu prepreg như vậy sẽ xuất hiện nhiều lỗ kim trên bề mặt và các khoảng rỗng giữa các lớp, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ phẳng của chúng.
4. Tác động của cấu trúc vải
Vật liệu prepreg dạng vải được phân loại thành ba loại dựa trên kiểu dệt: dệt trơn, dệt chéo và dệt sa-tanh. Dệt trơn có tính chất xếp lớp kém và tỷ lệ cong sợi cao; dệt sa-tanh có tính chất xếp lớp tốt nhưng tỷ lệ cong sợi thấp; còn dệt chéo nằm ở mức trung gian giữa hai loại trên. Sự khác biệt trong cấu trúc dệt ảnh hưởng đến mật độ của tấm ghép và hiệu suất thoát khí của nó, từ đó tác động đến độ đồng đều về chiều dày.
Thiết kế mặt đường: Hàng rào phòng thủ đầu tiên cho độ phẳng

1. Xếp lớp đối xứng là nguyên tắc vàng để ngăn ngừa biến dạng cong vênh
Các góc đặt lớp thường được thiết lập ở 0°, ±45° và 90°, sau đó kết hợp theo yêu cầu tải. Sau khi đóng rắn, các cấu trúc xếp lớp bất đối xứng có thể bị biến dạng tích lũy do sự chênh lệch hệ số giãn nở nhiệt và tốc độ co ngót khi đóng rắn (khoảng 0,02–0,05 mm/m), dẫn đến hiện tượng cong vênh. Phương pháp kiểm tra đơn giản nhất là gấp đôi trình tự xếp lớp tại tâm; kiểm tra xem các góc của các lớp ở hai bên có phải là ảnh phản chiếu gương của nhau hay không — nếu không phải, thì cần sắp xếp lại trình tự.
2. Nghệ thuật nối liền mạch và nối chồng lấn
Khi nối các tấm kích thước lớn, chiều rộng chồng lấn phải tối thiểu 10 mm. Các mối nối tiếp xúc trực tiếp (không chồng lấn) có thể gây ra các khuyết tật dạng rãnh và tập trung ứng suất tại vị trí nối sau khi đóng rắn. Khi nối nhiều lớp, các đường nối của các lớp liền kề phải được dịch chuyển lệch nhau ít nhất 50 mm nhằm tránh việc tất cả các đường nối cùng nằm trên một vị trí.
3. Giai đoạn nén sơ bộ — Chìa khóa loại bỏ bọt khí và biến đổi độ dày
Sau khi hoàn tất việc xếp lớp, nén sơ bộ là bước quan trọng để kiểm soát độ dày và độ phẳng. Không khí bị giữ lại giữa các lớp trong quá trình xếp lớp vật liệu prepreg; do nhựa epoxy có độ nhớt cao, không phải toàn bộ không khí đều thoát ra được trong quá trình làm nóng và đóng rắn, dẫn đến các khoảng rỗ.
Trong sản xuất thực tế, sau khi hoàn tất việc xếp lớp, việc nén có thể thực hiện bằng cách lăn ép hoặc ép lạnh để nén chặt các lớp của prepreg bằng sợi cacbon , từ đó giải quyết hiệu quả vấn đề xâm nhập không khí trong quá trình xếp lớp. Việc nén sơ bộ không đủ sẽ ngăn không khí thoát ra trong quá trình đóng rắn, gây ra các khoảng rỗ hoặc bọt khí — không chỉ làm giảm tính đồng nhất về độ dày mà còn ảnh hưởng đến độ phẳng bề mặt.
Đóng rắn trong khuôn: Giai đoạn quyết định độ dày và độ phẳng

1. Áp lực tạo hình — Yếu tố chính gây biến dạng
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, trong số các thông số quy trình cho phương pháp đúc nén, các yếu tố ảnh hưởng đến hiện tượng cong vênh theo thứ tự mức độ quan trọng giảm dần là: áp suất nén (P), tốc độ kẹp (v), thời gian giữ (t) và nhiệt độ khuôn (T), trong đó áp suất nén là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến hiện tượng cong vênh.
Áp suất đúc đối với vật liệu dạng tấm tiền ngấm (prepreg) thường chỉ ở mức 0,5–3 MPa, thấp hơn nhiều so với mức 10–20 MPa cần thiết cho phương pháp đúc SMC. Áp suất phải được lựa chọn một cách chính xác:
Áp suất quá cao: lượng nhựa dư bị ép ra ngoài, dẫn đến thiếu nhựa giữa các lớp, làm giảm độ bền cắt và gây ra độ dày thành mỏng hơn.
Áp suất không đủ: các khoảng rỗ giữa các lớp không thể loại bỏ được, dẫn đến độ dày thành lớn hơn và độ đồng đều kém.
khoảng 1–1,5 MPa là dải áp suất tối ưu cho hầu hết các chi tiết prepreg sợi carbon 3K; mỗi khi chuyển sang sử dụng một loại prepreg mới, nên sản xuất trước ba mẫu thử để kiểm chứng áp suất phù hợp.
2. Nhiệt độ khuôn và tốc độ gia nhiệt
Nhiệt độ khuôn thường nằm trong khoảng 120–150°C. Tốc độ gia nhiệt phải được kiểm soát cẩn thận:
Nếu tốc độ gia nhiệt quá nhanh (vượt quá 8°C/phút), nhựa sẽ đông đặc trước khi độ nhớt giảm xuống mức thấp nhất, dẫn đến liên kết giữa các lớp kém và có thể xuất hiện khuyết tật bề mặt như đốm trắng hoặc dư thừa nhựa.
Nếu nhiệt độ tăng quá chậm: chu kỳ sản xuất kéo dài, làm tăng chi phí.
3°C/phút là điểm khởi đầu an toàn. Trong quá trình tạo hình, công suất gia nhiệt có thể điều chỉnh để đảm bảo tốc độ tăng nhiệt độ của khuôn luôn nằm trong giới hạn phù hợp (không vượt quá ±5°C).
3. Thời điểm ép chính xác
Thời điểm áp lực ứng dụng trong quá trình đóng rắn là yếu tố then chốt:
Áp lực được áp dụng quá sớm: nhựa tràn quá mức, hàm lượng nhựa thấp và độ bền cắt giữa các lớp giảm.
Áp lực được áp dụng quá muộn: nhựa đã bắt đầu đông cứng, khiến việc duy trì độ dày mong muốn trở nên khó khăn; hàm lượng nhựa cao dẫn đến độ bền uốn giảm.
Thời điểm áp dụng áp lực không nên được xác định chỉ dựa trên tính chất nhiệt rắn của hệ thống nhựa; quyết định phải được đưa ra với sự cân nhắc các điều kiện quy trình thực tế.
4. Mối quan hệ giữa thời gian giữ áp lực và độ dày
Thời gian đóng rắn cho vật liệu dạng tấm (prepreg) được tính theo độ dày, thường là 1–2 phút trên mỗi milimét độ dày. Một chi tiết dày 2 milimét yêu cầu thời gian giữ áp lực từ 2 đến 4 phút; tuy nhiên, khoảng thời gian này được đo sau khi nhiệt độ khuôn đã ổn định, chứ không tính từ lúc bắt đầu đóng khuôn. Quá trình làm nóng khuôn từ nhiệt độ phòng mất một khoảng thời gian đáng kể và phải được đo bằng cặp nhiệt điện đặt bên trong khuôn.
5. Làm nguội và tháo khuôn
Sau khi quá trình đóng rắn hoàn tất, cần để sản phẩm nguội xuống còn 50°C hoặc thấp hơn trước khi tháo khuôn nhằm giảm thiểu biến dạng do co ngót của nhựa và đảm bảo tính đồng nhất giữa các mẻ.
Bản quyền © 2026 Zhangjiagang Weinuo Composites Co., Ltd. Mọi quyền được bảo lưu